nghe lỏm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghe được một cách vô tình hoặc cố ý những lời nói, cuộc trò chuyện mà người nói không có ý định cho mình nghe. Hành động này thường diễn ra một cách kín đáo, không để người nói biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi vô tình nghe lỏm được câu chuyện của họ khi đang đứng sau cánh cửa.
- Đừng có thói quen nghe lỏm điện thoại của người khác, như thế là thiếu tôn trọng.
- Cậu bé nghe lỏm được bí mật của các anh chị lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghe lỏm được": nhấn mạnh kết quả của việc nghe trộm là đã tiếp nhận được thông tin.
- Nó đã nghe lỏm được toàn bộ kế hoạch bất ngờ dành cho sinh nhật mình.
"tai nghe lỏm": (cách nói ví von) chỉ khả năng hoặc hành động thích nghe trộm chuyện người khác.
- Cô ấy có "tai nghe lỏm", chuyện gì trong xóm cũng biết.
Biến thể và từ gần giống
- Nghe trộm: Gần nghĩa với "nghe lỏm", nhưng "nghe trộm" thường hàm ý cố ý, có chủ đích hơn.
- Nghe lén: Từ đồng nghĩa, chỉ việc nghe một cách giấu giếm, bí mật.
Từ đồng nghĩa
- Nghe trộm: Nghe một cách lén lút.
- Nghe lén: Nghe một cách bí mật, không cho người nói biết.
- Bắt gặp (trong ngữ cảnh âm thanh): Nghe được một cách tình cờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với "được" để chỉ kết quả như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp từ từ "nghe lỏm".)
- Nghe được những điều người ta không định nói với mình.